
<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Công ty dịch thuật Viettrans &#187; từ vựng tiếng Hàn</title>
	<atom:link href="https://dichthuat-viettrans.com/tag/tu-vung-tieng-han/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://dichthuat-viettrans.com</link>
	<description>Kết nối ngôn ngữ 5 châu</description>
	<lastBuildDate>Thu, 20 Aug 2020 01:28:01 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>hourly</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>1</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=4.2.38</generator>
	<item>
		<title>TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: XÂY DỰNG (PHẦN 2)</title>
		<link>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-xay-dung-phan-2/</link>
		<comments>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-xay-dung-phan-2/#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 22 Aug 2015 02:42:03 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Góc thuật ngữ]]></category>
		<category><![CDATA[từ vựng tiếng Hàn]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://dichthuat-viettrans.com/?p=411</guid>
		<description><![CDATA[<p>bouy 부표 phân bón lá 입 비료 phèn chua 명반 chất phụ gia 첨가물 CMC 첨가물 phụ gia trộn sơn để bả tường,cột,trần chất phụ gia trương nở 팽창 첨가물 puli sứ 도르래 자기 25&#215;25 quang treo rơle tín hiệu 릴레이 신호 걸이 que hàn 막대용접 que hàn các bon 카본지 막대용접 막대용접 Ø 4 que hàn thép 철근 막대용접 que hàn đồng 동 막대용접 ray 레일 p26-25-24(10m) 레일 p26-25-24(8m) 레일 p26-25-24(9,58m) 레일 P33-30(12,5m) [&#8230;]</p>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-xay-dung-phan-2/">TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: XÂY DỰNG (PHẦN 2)</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com">Công ty dịch thuật Viettrans</a>.</p>
]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<div>bouy 부표<br />
phân bón lá 입 비료<br />
phèn chua 명반<br />
chất phụ gia 첨가물<br />
CMC 첨가물<br />
phụ gia trộn sơn để bả tường,cột,trần<br />
chất phụ gia trương nở 팽창 첨가물<br />
puli sứ 도르래 자기 25&#215;25<br />
quang treo rơle tín hiệu 릴레이 신호 걸이<br />
que hàn 막대용접<br />
que hàn các bon 카본지 막대용접<br />
막대용접 Ø 4<br />
que hàn thép 철근 막대용접<br />
que hàn đồng 동 막대용접<br />
ray 레일 p26-25-24(10m)<br />
레일 p26-25-24(8m)<br />
레일 p26-25-24(9,58m)<br />
레일 P33-30(12,5m)<br />
레일 P33-30(12m)<br />
레일 P38 (12,5m)<br />
레일 P38-41<br />
레일 P43 (12,5m)<br />
레일 P43-38 (12,5m)<br />
레일 P43-38 (12m)<br />
레일 P43-44<br />
예비레일<br />
răng búa đập đá 메다듬 망치 이<br />
Răng gầu hợp kim 버킷<br />
Rơ le tín hiệu tàu chay 기자신호 릴레이<br />
sắt L bắt ray 선로연결 L형<br />
sắt L 철 L형 50x50x5<br />
sắt U 철 U형</div>
<div>sắt ống làm khung cổng sắt 문틀을 만들는 철박스형<br />
문틀을 만들는 철파이프형<br />
sắt ống đường kính 60mm 철파이프형지름60mm<br />
철파이프형 지름80mm<br />
sắt vuông rỗng 빈 정사각형철 12x12mm<br />
sắt vuông rỗng 빈 정사각형철 14x14mm<br />
sắt vuông rỗng 빈 정사각형철 16x16mm<br />
sắt vuông đặc 고체정사각형철12x12mm<br />
sắt vuông đặc 고체정사각형철14x14mm<br />
sắt vuông đặc 고체정사각형철16x16mm<br />
sắt vòng đệm 분수전<br />
silicon chít mạch 실리콘코킹<br />
sỏi hạt lớn 큰자갈<br />
sơn Joton FA ngoài nhà Joton FA 페인트 집외부<br />
sơn Joton FA trong nhà Joton FA 페인트 집내부<br />
sơn Joton PA ngoài nhà Joton PA 페인트 집외부<br />
sơn Joton PA trong nhà Joton PA 페인트 집내부<br />
Levis latex 페인트 집외부<br />
Levis satin 페인트 집내부<br />
sơn gỗ Dulux timber tone 목체페인트<br />
sơn chống rỉ 녹막이 페인트<br />
녹막이 페인트 phao tiêu<br />
sơn dầu 유성 페인트<br />
sơn nhiệt dẻo 속건성 페인트<br />
sơn kẽ đường 메타크릴산 페인트<br />
sơn lót 초벌칠 Devoe Pre-prime 167 ICI Dulux<br />
초벌칠Dulux grey green phosphat<br />
초벌칠 ICI Dulux Sealer 2000 알카리에 저항)<br />
초벌칠 ICI Dulux solverborn Sealer알카리에 저항)<br />
sơn lót cao cấp trong nhà 고급 초벌칠 ICI Dulux supreme 집내부<br />
고급 초벌칠 ICI Dulux Wheathershield 내부<br />
초벌칠 Jonton Pros 알카리에 저항<br />
초벌칠 Levis acryl<br />
sơn lót, chống kiềm 초벌칠 Levis fix알카리에 저항<br />
초벌칠 super ata<br />
초벌칠 알카라 저항 Super ata<br />
sơn lót chống thấm 초벌칠 침투방지 Super ata<br />
sơn lót kẻ đường 초벌칠 메타크릴산페인트<br />
sơn nước 수성 물감<br />
sơn phủ 도료 Dulux epoxy floor coating<br />
도료 Levis ligna<br />
도료 Levis metal<br />
도료 Maxilite enamel<br />
도료 super ata 외부<br />
sợi thủy tinh 유리섬유 자기</div>
<div>tấm bê tông 콘크리트18x22x100cm<br />
콘크리트 18x33x100cm<br />
콘크리트 20x20cm<br />
tấm cách âm 방음 판 acoustic<br />
절연 저항 판 siroport<br />
플라스틱 판<br />
lưới nối 연결 그릴 D10</div>
<div>
<div>        　 연결 그릴 D15</div>
<div>　         연결 그릴 D5</div>
<div>　         지붕 널 D10</div>
<div>　         지붕 널 D15</div>
<div>　        지붕 널 D5</div>
<div>Tấm nhựa 50&#215;50 플라스틱 판50&#215;50</div>
<div>Tấm nhựa PVC loại KN92 PVC 판 KN92종류</div>
<div>Tấm nhựa có khung xương sắt L3x4 철틀이 있는 플라스틱 판 L3x4</div>
<div>Tấm ốp 판자</div>
<div>Tấm sàn D10 마루 판자 D10</div>
<div>Tấm sàn D15 마루 판자 D15</div>
<div>Tấm sàn D5 마루 판자 D5</div>
<div>Tấm trần thạch cao 50x50cm 석고 천장판 50x50cm</div>
<div>Tấm trần thạch cao 63x41cm 석고 천장판 63x41cm</div>
<div>Tấm trần thạch cao dày 12mm, Elephant Brand 석고 천장판 두께 12mm, Elephant 브랜드</div>
<div>Tấm trần thạch cao dày 9mm, Elephant Brand 석고 천장판 두께 9mm, Elephant 브랜드</div>
<div>Tấm tường D10 벽판 D10</div>
<div>Tấm tường D15 벽판 D15</div>
<div>Tấm tường D5 벽판 D5</div>
<div>Tăng đơ (làm trần thạch cao) 꽉 죄는 것 (석고천장 시공때)</div>
<div>Tăng đơ D12 꽉 죄는 것 D12</div>
<div>Tăng đơ D14 꽉 죄는 것 D14</div>
<div>Tăng đơ fi38 dài 5-7m 꽉 죄는 것 Φ38, 길이 5-7m</div>
<div>Tà vẹt bêtông dài 12.5m 콘크리트 침목, 길이 12.5m</div>
<div>Tà vẹt gỗ 목재 침목</div>
<div>Tà vẹt gỗ 110x210x1800 목재 침목 110x210x1800mm</div>
<div>Tà vẹt gỗ 14x22x180 목재 침목 14x22x180cm</div>
<div>Tà vẹt sắt 철 침목</div>
<div>Tán che đèn 등(전등)의 갓</div>
<div>Than cám 석탄 가루</div>
<div>Thang leo, tay vịn 계단. 손잡이</div>
<div>Thanh C (đứng) C 자루(세로)</div>
<div>Thanh U (ngang trên&amp; dưới làm vách t.cao) U 자루(석고천장 시공때 가로 위에와 아래에)</div>
<div>Thanh U dưới U 자루(아래에)</div>
<div>Thanh U trên U 자루(위에)</div>
<div>Thanh V25x25 V 자루 25&#215;25</div>
<div>Thanh chống xà 도리를 받치는 자루</div>
<div>Thanh giằng sắt 25 và phụ kiện 부속품과 철 사꺼래 25</div>
<div>Thanh nhôm V 50&#215;50 알루미늄 V 자루 50&#215;50</div>
<div>Thấu kính tín hiệu 신호 렌즈</div>
<div>Thép I I 강철</div>
<div>Thép U160x150x5 U 강철 160x150x5</div>
<div>Thép bản d=2mm 판금 d=2mm</div>
<div>Thép chữ U U 강철</div>
<div>Thép cường độ cao 장력 강철</div>
<div>Thép góc 100x100mm 산형강 100x100mm</div>
<div>Thép góc 120x120mm 산형강 120x120mm</div>
<div>Thép góc 80x80mm 산형강 80x80mm</div>
<div>Thép hộp 50&#215;100 박스 강철 50&#215;100</div>
<div>Thép hình 형체 강철</div>
<div>Thép hình 100&#215;100 형체 강철 100&#215;100</div>
<div>Thép hình 40x40x3 형체 강철 40x40x3</div>
<div>Thép hình 50&#215;50 형체 강철 50&#215;50</div>
<div>Thép hình hệ khung treo đỡ 행거 프레임의 혛체 강철</div>
<div>Thép hình hệ ván khuôn 거푸집판의 혛체 강철</div>
<div>Thép hình làm khung xương 뼈대의 혛체 강철</div>
<div>Thép hình định vị cọc 기둥 고정 혛체 강철</div>
<div>Thép không rỉ 스테인리스</div>
<div>Thép làm dây co fi6 ??? (줄는 선)강철 Φ6</div>
<div>Thép làm lưới định vị fi6 고정하는 그물 강철 Φ6</div>
<div>Thép ống 파이프 강철</div>
<div>Thép ống(thang tải) 파이프 강철 (싣는 계단)</div>
<div>Thép ống fi42-49 파이프 강철 Φ42-49</div>
<div>Thép tấm 판금 강철</div>
<div>Thép tấm 3ly 판금 강철 3mm</div>
<div>Thép tấm d=6mm 판금 강철 d=6mm</div>
<div>Thép tấm dày 5mm 판금 강철 d=5mm</div>
<div>Thép tấm dày 3mm 판금 강철 d=3mm</div>
<div>Thép tấm hệ khung treo đỡ 행거 프레임의 판금 강철</div>
<div>Thép tấm hệ ván khuôn 거푸집판의 판금 강철</div>
<div>Thép tấm làm sẵn 프리패브 판금 강철</div>
<div>Thép tấm, thép hình 판금 강철, 형체 강철</div>
<div>Thép tròn fi 20-25 원형철근 Φ20-25</div>
<div>Thép tròn fi 25 원형철근 Φ25</div>
<div>Thép tròn fi 32mm 원형철근 Φ32</div>
<div>Thép tròn fi 6 원형철근 Φ6</div>
<div>Thép tròn fi 8 원형철근 Φ8</div>
<div>Thép tròn fi원형철근 ΦThép tròn fi 원형철근 Φ &lt;18&gt;18 원형철근 Φ&gt;18</div>
<div>Thép tròn fi&gt;22 원형철근 Φ&gt;22</div>
<div>Thiếc hàn 땜납</div>
<div>Thuốc nổ Amônít 폭발 암모니아비료</div>
<div>Thuốc nổ P113 폭발 P113</div>
<div>Thuốc trừ sâu 살충제</div>
<div>Thủy tinh nước 유리 물</div>
<div>Tôn 8mm 철판 8mm</div>
<div>Tôn d=1.5mm 철판 d= 1.5mm</div>
<div>Tôn d=2mm 철판 d= 2mm</div>
<div>Tôn lượn sóng dải ngăn cách 골함석</div>
<div>Tôn múi lợp mái chiều dài bất kỳ 지붕의 골함석</div>
<div>Tôn tráng kẽm d=1.2mm 아연 철판 d=1.2mm</div>
<div>Tôn tráng kẽm sóng dài골 아연 철판, 길이Trụ bêtông (lđ dải phân cách) 중앙분리대콘크리트 기둥</div>
<div>Trụ bê tông đúc sẵn 150x320x720 프리캐스트콘크리트 기둥 150x320x720</div>
<div>Trụ đỡ tôn lượn sóng 골함석을 받침 기둥</div>
<div>Van 3 chiều 3쪽 밸브</div>
<div>Vành cắt 자른 림</div>
<div>Ván ép CD (1.2&#215;2.4m) dày 4mm 합판 CD(1.2&#215;2.4), 두께 4mm</div>
<div>Ván khuôn công nghiệp 공업용 거푸집판</div>
<div>Vải địa kỹ thuật 지질 구조의 직물</div>
<div>Vecni 니스</div>
<div>Viên phản quang 빛을 반사한 공</div>
<div>Vôi cục 횟반</div>
<div>Vòng đệm 개스킷</div>
<div>Vòng đỡ 케이블 고리</div>
<div>Vữa không co ngót 안 줄어들은 모르타르</div>
<div>Vữa phun khô 마른 거나이트 모르타르</div>
<div>Vữa phun ướt 축축한 거나이트 모르타르</div>
<div>Vữa samốt samot 모르타르</div>
<div>Xăng 가솔린</div>
<div>Xăng 가솔린</div>
<div>Xà gồ gỗ 8&#215;20 목재 도리 8&#215;20</div>
<div>Xà nẹp 빔 부목, 배튼</div>
<div>Xà phòng gốc (1%) 비누 원류</div>
<div>Xà thông tin 1.1m 정보 도리 1.1m</div>
<div>Xà thông tin 2.5m 정보 도리 2.5m</div>
<div>Xi măng PC30 시멘트 PC30</div>
<div>Xi măng trắng 오점이 없는 시멘트. 흰색 시멘트</div>
<div>Xút (0.2%) 소다 (0.2%)</div>
<div></div>
</div>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-xay-dung-phan-2/">TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: XÂY DỰNG (PHẦN 2)</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com">Công ty dịch thuật Viettrans</a>.</p>
]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-xay-dung-phan-2/feed/</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: XÂY DỰNG (PHẦN 1)</title>
		<link>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-xay-dung-phan-1/</link>
		<comments>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-xay-dung-phan-1/#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 22 Aug 2015 02:39:38 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Góc thuật ngữ]]></category>
		<category><![CDATA[từ vựng tiếng Hàn]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://dichthuat-viettrans.com/?p=408</guid>
		<description><![CDATA[<p>Tên vật liệu-Quy cách 항목 Acetylene 아세틸렌(가스) Axít hàn 용접 산 Backer rod 25mm 받침 막대기 25mm Bao tải 자루(황마, 주우트~ 자루) Bầu cỏ Vetiver 베티버풀 Bấc thấm 약한 스래브를 위하여 배수구 Bật sắt 20x4x250 철 20x4x251 Bật sắt 3x30x250 철 3x30x251 Bật sắt fi 10 철 Φ10 Bật sắt fi 6 철 Φ6 Băng dính 테이프 Băng keo lưới Bánh xe đỡ ống 파이프를 받치는 타이어 Bản chịu tải 짐을 지우는 판금 [&#8230;]</p>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-xay-dung-phan-1/">TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: XÂY DỰNG (PHẦN 1)</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com">Công ty dịch thuật Viettrans</a>.</p>
]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<div>Tên vật liệu-Quy cách 항목<br />
Acetylene 아세틸렌(가스)<br />
Axít hàn 용접 산<br />
Backer rod 25mm 받침 막대기 25mm<br />
Bao tải 자루(황마, 주우트~ 자루)<br />
Bầu cỏ Vetiver 베티버풀<br />
Bấc thấm 약한 스래브를 위하여 배수구<br />
Bật sắt 20x4x250 철 20x4x251<br />
Bật sắt 3x30x250 철 3x30x251<br />
Bật sắt fi 10 철 Φ10<br />
Bật sắt fi 6 철 Φ6<br />
Băng dính 테이프<br />
Băng keo lưới<br />
Bánh xe đỡ ống 파이프를 받치는 타이어<br />
Bản chịu tải 짐을 지우는 판금<br />
Bản lề thường 일반 경첩<br />
Bản đệm 완충 판금. 버퍼<br />
Bản đệm neo 앵커 버퍼<br />
Bảng đấu dây 전선을 연결 판<br />
Ben tô nít 벤토나이트모르타르 풀<br />
Bếp phun cát 모래 뿜는 기구<br />
Bê tông nhựa hạt mịn 결이 고운 아스팔트 콘크리트<br />
Bê tông nhựa hạt thô 결이 굵은 아스팔트 콘크리트<br />
Bê tông nhựa hạt trung 결이 중형 아스팔트 콘크리트<br />
Biển báo kéo còi BT đúc sẵn 휘파람 부름 프리캐스트 콘크리트 푯말<br />
Biển đồi dốc BT 비탈길 프리캐스트 콘크리트 푯말<br />
Biển đường vòng BT đúc sẵn 만곡부 프리캐스트 콘크리트 표지<br />
Bộ phát sóng 86B11 방송 장치 86B11</div>
<div class="separator"><a href="http://4.bp.blogspot.com/-1AuVtEIIJdk/VcSvfvflRsI/AAAAAAAAADE/SCfmgGXGIJk/s1600/congtrinh.jpg"><img src="http://4.bp.blogspot.com/-1AuVtEIIJdk/VcSvfvflRsI/AAAAAAAAADE/SCfmgGXGIJk/s640/congtrinh.jpg" alt="" width="640" height="356" border="0" /></a></div>
<div>
Bộ định vị 위치 선정 장치<br />
Bột bả Atanic 아타니그 벽토<br />
Bột bả Jajynic 자지니그 벽토<br />
Bột bả tường, cột, dầm trần 벽. 기둥. 천장빔의 벽토<br />
Bột ejectomer ejectomer 가루<br />
Bột màu 착색 가루<br />
Bột phấn 고운 가루<br />
Bột thạch anh 석영 가루<br />
Bột đá 돌 가루<br />
Bóng đèn 25W 등피 25W<br />
Bu lông M12 볼트 M12<br />
Bu lông M16x200 볼트 M16x200<br />
Bu lông M20x50 볼트 M20x50<br />
Bu lông M20x70 볼트 M20x70<br />
Bu lông M20x75 볼트 M20x75<br />
Bu lông chữ U, M12 U형 볼트, M12<br />
Bu lông + lói 볼트 + ?<br />
Bu lông + rông đen 볼트 + 똬리쇠<br />
Bu lông + đinh tán 볼트 + 대갈못<br />
Bu lông M10x150 볼트 M10x150<br />
Bu lông M12x1000 볼트 M12x1000<br />
Bu lông M12x1140 볼트 M12x1140<br />
Bu lông M12x150 볼트 M12x150<br />
Bu lông M12x200 볼트 M12x200<br />
Bu lông M12x250 볼트 M12x250<br />
Bu lông M14x1690 볼트 M14x1690<br />
Bu lông M14x250 볼트 M14x250<br />
Bu lông M14x50 볼트 M14x50<br />
Bu lông M14x70 볼트 M14x70<br />
Bu lông M16x10 볼트 M16x10<br />
Bu lông M16x150 볼트 M16x150<br />
Bu lông M16x2430 볼트 M16x2430<br />
Bu lông M16x250 볼트 M16x250<br />
Bu lông M16x320 볼트 M16x320<br />
Bu lông M16x330 볼트 M16x330<br />
Bu lông M18x20 볼트 M18x20<br />
Bu lông M18x200 볼트 M18x200<br />
Bu lông M20x1200 볼트 M20x1200<br />
Bu lông M20x180 볼트 M20x180<br />
Bu lông M20x200 볼트 M20x200<br />
Bu lông M20x48 볼트 M20x48<br />
Bu lông M20x60 볼트 M20x60<br />
Bu lông M20x500 볼트 M20x500<br />
Bu lông M20x65 볼트 M20x65<br />
Bu lông M20x80 볼트 M20x80<br />
Bu lông M22x350 볼트 M22x350<br />
Bu lông M24x100 볼트 M24x100<br />
Bu lông M24x85 볼트 M24x85<br />
Bu lông M28x105 볼트 M28x105<br />
Bu lông các loại 다른 볼트<br />
Bu lông cường độ cao M16-M50 장력볼트 M16-&gt; M50<br />
Bu lông fi 22-27mm 볼트Φ22-&gt; Φ27mm<br />
Bu lông thép cường độ cao fi 36mm, L = 5-8m 강철 장력볼트Φ36mm, L=5-&gt; 8m<br />
Bu lông và đai ốc 볼트와 나사 너트<br />
Bu lông đầu vuông M20x70 사각 머리 볼트 M20x70<br />
Búa khoan 수동 착암기<br />
Búa khoan đá 돌 수동 착암기<br />
Cao su đệm khe giãn 신축 이음의 고무<br />
Cần khoan (ống khoan) 천공기(파이프)<br />
Cần khoan 1.22m 천공기 공구 1.22m<br />
Cần khoan 1.83m 천공기 공구 1.83m<br />
Cần khoan 2.5m 천공기 공구 2.5m<br />
Cần khoan D114 천공기 D114<br />
Cần khoan D32, L = 0.7m 천공기 D32, L = 0.7m<br />
Cần khoan D32, L = 1.5m 천공기 D32, L = 1.5m<br />
Cần khoan D38, L = 3.73m 천공기 D38, L = 3.73m<br />
Cần khoan D38, L = 4.32m 천공기 D38, L = 4.32m<br />
Cần khoan D89, L = 0.96m 천공기 D89, L = 0.96m<br />
Cần khoan L = 1.5m 천공기 공구 L = 1.5m<br />
Cần khoan L = 1m 천공기 공구 L = 1m<br />
Cần khoan Robbin Robbin 천공기<br />
Cần khoan fi 32, L = 2.8m 천공기 공구 Φ32, L = 2.8m<br />
Cần khoan fi 32mm, L = 4m 천공기 공구 Φ32mm, L = 4m<br />
Cần khoan fi 76, L = 1.2m 천공기 공구 Φ76, L = 1.2m<br />
Cấp phối đá dăm 0.075-50mm 쇄석 0.075-50mm 혼합<br />
Cây chống 받침 기둥(목제)<br />
Cây chống thép hình 철근 받침 기둥<br />
Cáp cường độ cao 장력 케이블<br />
Cáp ngầm 지하 케이블<br />
Cáp trần 나케이블<br />
Cát chuẩn 표준 모래<br />
Cát hạt nhỏ 고운 모래<br />
Cát mịn 세사토<br />
Cát sạn 잔모래<br />
Cát thạch anh 규사<br />
Cát trắng mịn 고운 흰 모래<br />
Cát vàng 황사<br />
Cát vàng hạt to 결이 굵은 황사<br />
Cát đen 블랙샌드<br />
Cát đổ beton 콘크리트 모래<br />
Choòng nón xoay loại K K종류 대형해머기<br />
Choòng nón xoay loại T T종류 대형해머기<br />
Chốt dây 전선 핀<br />
Chốt phân loại 다른 핀<br />
Cồn 90 độ 90도 알코올<br />
Cốc nhựa 플라스틱 컵<br />
Cốp pha thép 철근 거푸집<br />
Côn nhựa 플라스틱 막대기<br />
Công tắc đạp chân 발으로 이용하는 스위치<br />
Cột BT hình chữ H dài 6m H형 콘크리트 기둥, 길이 6m<br />
Cột BT hình chữ H dài 7m H형 콘크리트 기둥, 길이 7m<br />
Cột BT hình chữ H dài 8m H형 콘크리트 기둥, 길이 8m<br />
Cột BT hình chữ H dài 9m H형 콘크리트 기둥, 길이 9m<br />
Cột BT ly tâm 7.5m 원심성의 콘크리트 기둥, 길이 7.5m<br />
Cột BT ly tâm 8.5m 원심성의 콘크리트 기둥, 길이 8.5m<br />
Cột BT ly tâm 9.5m 원심성의 콘크리트 기둥, 길이 9.5m<br />
Cột chống ống thép 받침 철근 기둥<br />
Cột km bằng tôn và sắt km 알리는 철과 철판 표지<br />
Cột đánh dấu 1.2m 마크하는 기둥 1.2m<br />
Cột đường vòng BT đúc sẵn 만곡부 프리캐스트 콘크리트 기둥<br />
Cọc BTCT 10&#215;10 M250 철근 콘크리트 기둥 10&#215;10, 강도250<br />
Cọc BTCT 15&#215;15 M250 RC 기둥 15&#215;15, 강도250<br />
Cọc BTCT 20&#215;20 M250 RC 기둥 20&#215;20, 강도250<br />
Cọc BTCT 25&#215;25 M250 RC 기둥 25&#215;25, 강도250<br />
Cọc BTCT 30&#215;30 M250 RC 기둥 30&#215;30, 강도250<br />
Cọc BTCT 35&#215;35 M250 RC 기둥 35&#215;35, 강도250<br />
Cọc BTCT 40&#215;40 M250 RC 기둥 40&#215;40, 강도250<br />
Cọc cừ máng BT dự ứng lực, cao 30-50cm 트레이 받치는 강현콘크리트 널말뚝, 높이 30-&gt; 50cm<br />
Cọc cừ máng BT dự ứng lực, cao 60-84cm 트레이 받치는 강현콘크리트 널말뚝, 높이 60-&gt; 84cm<br />
Cọc cừ máng BT dự ứng lực, cao 94-120cm 트레이 받치는 강현콘크리트 널말뚝, 높이 94-&gt; 120cm<br />
Cọc gỗ L목제 기둥 L &lt;10m&gt;10m 목제 기둥 L &gt; 10m<br />
Cọc mốc cáp BTĐS 120x120x1200 프리캐스트콘크리트 안내 케이블 말뚝<br />
Cọc ống BTCT D1000 관 모양의 RC말뚝 D1000<br />
Cọc ống BTCT D550 관 모양의 RC말뚝 D550<br />
Cọc ống BTCT D600 관 모양의 RC말뚝 D600<br />
Cọc ống BTCT D800 관 모양의 RC말뚝 D800<br />
Cọc ống thép D1000 관 모양의 철근 말뚝 D1000<br />
Cọc ống thép D300 관 모양의 철근 말뚝 D300<br />
Cọc ống thép D500 관 모양의 철근 말뚝 D500<br />
Cọc ống thép D600 관 모양의 철근 말뚝 D600<br />
Cọc ống thép D800 관 모양의 철근 말뚝 D800<br />
Cọc thép hình U, I cao 와 U형 철근 말뚝, 높이 &lt;100mm&gt;100mm, L&lt;10m&gt;100mm, L&lt;10m&gt;100mm,L&gt;10m I와 U형 철근 말뚝, 높이 &gt;100mm,L&gt;10m<br />
Cọc ván thép 강널말뚝, 높이&lt;12m&gt;12m rộng 0.4m 강널말뚝, 높이&gt;12m, 너비 0.4m<br />
Cọc đấu dây mạ đồng 전선을 연결 청동빛의 말뚝<br />
Cóc + Bulông cóc U형 핀+ U형 볼트<br />
Cót ép 섬유판<br />
Cuống sứ 꽃자루 모양 자기 제품<br />
Cút thép đầu cọc D34/15 말뚝 머리에 철근 엘보우 D34/15<br />
Củi đun 장작<br />
Cơ cấu tín hiệu loại 2 đèn 이중의 라이트 신호 장치<br />
Cừ gỗ &#8211;&lt; td 12&#215;25 목제 시트파일(널말뚝), 단면 12&#215;25<br />
Cừ gỗ &#8211;&lt; td 8&#215;25 목제 시트파일, 단면 8&#215;25<br />
Cừ gỗ &#8211;&lt; td 12&#215;25 목제 시트파일, 단면 12&#215;25</div>
<div>Cừ gỗ &#8211;10cm<br />
Dầu CS46 CS46 오일<br />
Dầu DO DO 오일<br />
Dầu bảo ôn 오일(?)<br />
Dầu bôi 바르는 오일<br />
Dầu bôi trơn 윤활유<br />
Dầu bóng 광택 오일<br />
Dầu diezen 디젤유<br />
Dầu hỏa 파라핀유<br />
Dầu mazút 연료유<br />
Dầu thủy lực 수력 오일<br />
Dầu truyền nhiệt 열을 전달하는 오일<br />
Dây buộc 매는 끈<br />
Dây dẫn lưỡng kim fi 2.5mm, 3mm 합금 도선 Φ2.5mm, Φ3mm<br />
Dây dẫn sắt fi 3mm, fi 4mm 철 도선 Φ3mm, Φ4mm<br />
Dây dẫn thép nhiều sợi 섬유성의 강철 도선<br />
Dây hãm 제동 선<br />
Dây kẽm buộc 1mm 아연 선 1mm<br />
Dây nổ 폭발 선<br />
Dây nổ chịu nước 방수 폭발 선<br />
Dây thép 4 ly 강철 선 4mm<br />
Dây thép D6-D8 강철 선 D6-D8<br />
Dây thép fi 2.5mm 강철 선 Φ2.5mm<br />
Dây thép fi 3mm 강철 선 Φ3mm<br />
Dây thép fi 5 강철 선 Φ5<br />
Dây thừng 노끈<br />
Dây tín hiệu cuộn 150m 신호선150m<br />
Dây tín hiệu cuộn 300m 신호선300m<br />
Dây xích truyền động 부속품 체인<br />
Dây đan 엮은 선<br />
Dây điện 전기선<br />
Dây điện 19&#215;0.52 전기선 19&#215;0.52<br />
Dây điện nổ mìn 발파점화 전기선<br />
Dung môi PUH 3519 PUH 3519 용매<br />
Dung môi PUV PUV 용매<br />
Đầu dẫn hướng 인도하는 머리<br />
Đầu neo kéo 당기는 앵커 머리<br />
Đầu nối cần khoan 천공기 공구를 연결 머리<br />
Đầu nối nhanh 빠른 연결 머리<br />
Đầu phá 150mm 돌파 머리 150mm<br />
Đầu phá 250mm 돌파 머리 250mm<br />
Đất cấp phối tự nhiên 원지반 혼합<br />
Đất dính 점착력있는 흙<br />
Đất sét 점토<br />
Đất đèn 탄화칼슘 흙<br />
Đất đỏ 적색토<br />
Đá 0.15-0.5 돌 0.15-0.5<br />
Đá 0.5-1 돌 0.5-1<br />
Đá 0.5-1.6 돌 0.5-1.6<br />
Đá 0.5-2 돌 0.5-2<br />
Đá 0.5&#215;1 돌 0.5&#215;1<br />
Đá 1&#215;2 돌 1&#215;2<br />
Đá 2&#215;4 돌 2&#215;4<br />
Đá 4&#215;6 돌 4&#215;6<br />
Đá 5-15mm 돌 5-15mm<br />
Đá 60-80mm 돌 60-80mm<br />
Đá 6&#215;8 돌 6&#215;8<br />
Đá cấp phối 0-4cm 돌 혼합 0-4cm<br />
Đá cấp phối dmax 돌 혼합 dmax Đá cấp phối dmax 돌 혼합 dmax &lt;6&gt;6 돌 혼합 dmax &gt;6<br />
Đá cẩm thạch tiết diện 대리석 단면Đá cẩm thạch tiết diện 대리석 단면&lt;0&gt;0.25m2 대리석 단면&gt;0.25m2<br />
Đá cắt 잘라낸 돌<br />
Đá chẻ 10x10x20 쪼개진 돌 10x10x20<br />
Đá chẻ 15x20x25 쪼개진 돌 15x20x25<br />
Đá chẻ 20x20x25 쪼개진 돌 20x20x25<br />
Đá dăm tiêu chuẩn 표준 쇄석<br />
Đá dăm đen 검은 쇄석<br />
Đá granít tự nhiên (đá hoa cương) 천연의 화강암<br />
Đá hoa cương tiết diện 화강암 단면 Đá hoa cương tiết diện 화강암 단면 &lt;0&gt; 0.25m2 화강암 단면 &gt;0.25m2<br />
Đá hộc 마름돌<br />
Đá mài 숫돌<br />
Đá sỏi fi max = 20mm 자갈 Φmax=20mm<br />
Đá sỏi fi max = 30mm 자갈 Φmax=30mm<br />
Đá trắng nhỏ 작은 흰 돌<br />
Đá xanh miếng 10x20x30 청석 10x20x30<br />
Đế cắm rơle 중계석<br />
Đế chân cột bê tông đúc sẵn 프리캐스트콘크리트 기둥 밑판<br />
Đệm cao su 고무 개스킷<br />
Đệm chống xoáy 회전 저항 개스킷<br />
Đinh 10mm 못 10mm<br />
Đinh 6cm 못 6cm<br />
Đinh các loại 여러 가지 못<br />
Đinh crămpông 철제 징<br />
Đinh mũ 구두 징<br />
Đinh mũ fi 10&#215;20 징 Φ10&#215;20<br />
Đinh mũ fi 4&#215;100 징 Φ4&#215;100<br />
Đinh tán fi 20 대갈못 Φ20<br />
Đinh tán fi 22 대갈못 Φ22<br />
Đinh vấu 잔 모양 대가리가 있는 갈고리 못<br />
Đinh vít 나사못<br />
Đinh đỉa 대가리 없는 못<br />
Đinh đỉa fi 6&#215;120 대가리 없는 못Φ6&#215;120<br />
Đinh đỉa 8&#215;250 대가리 없는 못Φ8&#215;250<br />
Đinh đường 도로 못<br />
Đồng hồ áp lực fi 60 압력계 Φ60<br />
Đồng tấm d=2mm 청동판 d=2mm<br />
Đui đèn tín hiệu 신호램프의 소켓<br />
Đuôi choòng D38 대형해머기 맨 뒤에 있는 부분<br />
Fibro xi măng 석면 시멘트<br />
Flinkote<br />
Formica 포마이커<br />
Gas 가스<br />
Gầu khoan 천공 버킷<br />
Gầu khoan đá 돌 천공 버깃<br />
Gầu ngoạm 준설버킷<br />
Gạch bê tông 10x20x40 콘크리트 벽돌 10x20x40<br />
Gạch bê tông 15x20x30 콘크리트 벽돌 15x20x30<br />
Gạch bê tông 15x20x40 콘크리트 벽돌 15x20x40<br />
Gạch bê tông 20x20x40 콘크리트 벽돌 20x20x40<br />
Gạch ceramic 12x30cm 도자기타일 12x30cm<br />
gạch ceramic 도자기타일 12&#215;40 cm<br />
도자기타일 12&#215;50 cm<br />
도자기타일 15&#215;15 cm<br />
도자기타일 15&#215;30 cm<br />
도자기타일 15&#215;50 cm<br />
도자기타일 20&#215;20 cm<br />
도자기타일 20&#215;25 cm<br />
도자기타일 20&#215;30 cm<br />
도자기타일 20&#215;40 cm<br />
도자기타일 30&#215;30 cm<br />
도자기타일 40&#215;40 cm<br />
도자기타일 45&#215;60 cm<br />
도자기타일 45&#215;90 cm<br />
도자기타일 50&#215;50 cm<br />
도자기타일 60&#215;60 cm<br />
도자기타일 60&#215;90 cm<br />
내열성 타일 22&#215;10, 5&#215;15(공동 4)<br />
내열성 타일 22x15x10.5(공동 6)<br />
내열성 타일 22x22x10,5(공동 10)<br />
Gạch Chỉ 6.5&#215;10.5&#215;22<br />
gạch chịu lửa 내화벽돌<br />
Gạch grannit nhân tạo 인조 화강암<br />
gạch lá dừa 줄무늬 타일 10x20cm<br />
gạch lát xi măng 시멘트기와 30&#215;30 　 시멘트기와 40&#215;40<br />
gạch men sứ 유약붙임기와15&#215;15<br />
gạch ống 공동벽돌10x10x20<br />
공동벽돌8x8x19<br />
공동벽돌9x9x19<br />
gạch rỗng 노즐벽돌 10&#215;13,5&#215;22 6공동<br />
노즐벽돌 10x15x22 6공동<br />
노즐벽돌 8.5&#215;13,5&#215;20 6공동<br />
gạch silacát 규석벽돌 6.5x12x25<br />
gạch thẻ 일반벽돌4.5x9x19<br />
일반벽돌4x8x19<br />
일반벽돌5x10x20<br />
gạch thông gió 환기벽돌20x20cm<br />
환기벽돌30x30cm<br />
gạch vỉ gạch vỉ (mosaique)(깍비)<br />
gạch vỡ 벽돌 조각<br />
gạch xi măng tự chèn 시멘트 벽돌 ,두께 3,5cm<br />
시멘트 벽돌 ,두께 5,5cm<br />
gạch đất nung 소성점토 벽돌 30&#215;30<br />
소성점토 벽돌 35&#215;35<br />
소성점토 벽돌 40&#215;40<br />
기계에 신호 기록<br />
기계에 신호 기록&amp; 예비 부품<br />
giấy dầu 기름종이<br />
giấy dán tường Đài Loan 대만벽지<br />
giấy nhám 샌드페이퍼<br />
giấy nhám mịn 매끄러운 샌드페이퍼<br />
giấy nhám thô 거칠거칠한 샌드페이퍼<br />
giá dưới bắt cơ cấu vào cột 하 뼈대 기둥에 장치들 붙이는 장비<br />
위 뼈대 기둥에 장치들 붙이는 장비<br />
giáo công cụ 발판도구<br />
giáo thép 절근 발판<br />
gioăng cao su ngăn nước 방수와셔<br />
gioăng kính 유리 와셔<br />
gioăng tam pôn 단폰 와셔<br />
gioăng đồng 동 와셔<br />
bố cầu bằng cao su 고무 교좌<br />
bố cầu bằng thép 절근 교좌<br />
gỗ dán 합판<br />
gỗ fi 10 목재 ∮10<br />
gỗ làm khe co giãn 신축이음에 사용한 목재<br />
gỗ nhóm 4 4조 목재<br />
gỗ ván 바닥재<br />
gỗ ván làm lambri 마감재<br />
gỗ xẻ 제재하기에 알맞은 나무 5-7조<br />
hắc ín 타르<br />
hộp cáp cuối bằng gang 주철 케이블 박스<br />
hộp cáp phân hướng 방향 나누는 케이블 박스<br />
hộp khóa điện 전기 박스<br />
hộp biến thế 변압 박스<br />
joint cao su lá 고무 joint 10mm<br />
keo bituminous Bituminous 풀<br />
keo megapoxy Megapoxy 풀<br />
keo da trâu 물소 가죽 풀<br />
keo dán formica formica 풀<br />
keo dán giấy trang trí 벽지풀<br />
keo 천장에 사용한 본드(silicon bond)<br />
화강암 사용한 본드<br />
khe co giãn dầm liên tục 연속 신축이음 빔<br />
khe co giãn dầm đúc sẵn 조립식 신축이음 빔<br />
khung nhôm 알루미늄 뼈대<br />
khớp nối nhanh 급속한 연결 힌지<br />
kính trắng 일반 유리 5mm<br />
무 전기뇌관<br />
kíp điện vi sai 전기 뇌관<br />
dao cắt 커팅브레이드 D350mm<br />
lưỡi cưa cắt 톱날<br />
lưỡi khoan 비트 -드릴용의 날<br />
lưới an toàn 안전 그물<br />
Lưới mắt cáo 격자 울타리 1x1x1,2<br />
lưới thép b40 절근 그물 b40 1,2m 3mm<br />
절근 그물 Ø 1mm (2층)<br />
절근 그물 Ø 4mm<br />
lưới thép đầu dốc 슬로프에 사용한 절근 그물<br />
mát tít 매스틱<br />
mát tít nhựa trải đường 매스틱아스팔트<br />
màn phản quang 반광 스크린<br />
miếng cách điện hình T T형 전기 절연<br />
inox móc treo 이녹스 갈고리<br />
móc sắt 쇠갈고리<br />
móc sắt+đệm(ty lợp) 쇠갈고리+패드<br />
방향탐지기 head D40<br />
Mũi khoan 비트 -드릴용의 날<br />
비트 -드릴용의 날 d102mm<br />
비트 -드릴용의 날 D105mm<br />
비트 -드릴용의 날D42mm<br />
비트 -드릴용의 날D45mm<br />
비트 -드릴용의 날D76mm<br />
Robbin 비트<br />
비트Ø168mm<br />
비트Ø51mm<br />
비트Ø59-76mm<br />
비트Ø80mm<br />
mùn cưa 톱밥<br />
mút dầy 캔틸레버 뚜게:3-5cm<br />
mỡ bôi trơn 그리스<br />
그리스 mỡ bò<br />
그리스 등등<br />
mỡ trung tính 중성 그리스<br />
mực in cao cấp 고급 잉크<br />
nắp chụp nhựa 덮개 플라스틱 60<br />
덮개 플라스틱 80<br />
neo 앵커 OVM 15-4<br />
앵커 OVM 15-6<br />
앵커 OVM 15-8<br />
앵커 OVM 158<br />
ngói 기와 75v/m²<br />
ngói thái cực 태극 기와<br />
ngói bò 소 기와<br />
ngói mái 지붕 기와 13ea/m²<br />
지붕 기와 22ea/m²<br />
ngói hình mũi hài 구두형 기와 75ea/m²<br />
nhưa bitum 광물 타르<br />
광물 타르 No.4<br />
nhựa thông 테레빈<br />
nhựa đường 아스팔트<br />
nước ngọt 물</div>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-xay-dung-phan-1/">TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: XÂY DỰNG (PHẦN 1)</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com">Công ty dịch thuật Viettrans</a>.</p>
]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-xay-dung-phan-1/feed/</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: CƠ KHÍ</title>
		<link>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-co-khi/</link>
		<comments>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-co-khi/#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 22 Aug 2015 02:32:27 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Góc thuật ngữ]]></category>
		<category><![CDATA[từ vựng tiếng Hàn]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://dichthuat-viettrans.com/?p=405</guid>
		<description><![CDATA[<p>1 : 펜치: &#8212;&#8211; ▶kìm 2 : 파스크립: &#8212;&#8211; ▶kìm chết 3 : 몽기: &#8212;&#8211; ▶mỏ lết 4 : 스페너: &#8212;&#8211; ▶cờ lê: cờ lê 5 : 드라이버: &#8212;&#8211; ▶tô vít 6 : 십자드라이버:&#8212;&#8211; ▶ tô vít 4 múi 7 : 일자 드라이버: &#8212;&#8211; ▶tô vít 1 cạnh 8 : 칼:&#8212;&#8211; ▶ dao 9 : [&#8230;]</p>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-co-khi/">TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: CƠ KHÍ</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com">Công ty dịch thuật Viettrans</a>.</p>
]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<p>1 : 펜치: &#8212;&#8211; ▶kìm<br />
2 : 파스크립: &#8212;&#8211; ▶kìm chết<br />
3 : 몽기: &#8212;&#8211; ▶mỏ lết<br />
4 : 스페너: &#8212;&#8211; ▶cờ lê: cờ lê<br />
5 : 드라이버: &#8212;&#8211; ▶tô vít<br />
6 : 십자드라이버:&#8212;&#8211; ▶ tô vít 4 múi<br />
7 : 일자 드라이버: &#8212;&#8211; ▶tô vít 1 cạnh<br />
8 : 칼:&#8212;&#8211; ▶ dao<span class="text_exposed_show"><br />
9 : 구리스: mỡ . &#8212;&#8211; ▶dầu nhớt<br />
10 : 각인: &#8212;&#8211; ▶bộ khắc(số,chữ)<br />
11 : 가위:&#8212;&#8211; ▶kéo<br />
12 : 기리: &#8212;&#8211; ▶mũi khoan<br />
13 : 꾸사리: &#8212;&#8211; ▶dây xích<br />
14 : 경첩: &#8212;&#8211; ▶bản lề<br />
15 : 망치:&#8212;&#8211; ▶ búa<br />
16 : 우레탄망치: &#8212;&#8211; ▶búa nhựa<br />
17 : 고무망치: &#8212;&#8211; ▶búa cao su<br />
18 : 기아이발:&#8212;&#8211; ▶ bút kẻ tôn<br />
19 : 파이프렌치: &#8212;&#8211; ▶kìm vặn tuýp nước<br />
20 : 기리:&#8212;&#8211; ▶ mũi khoan<br />
21 : 탭: &#8212;&#8211; ▶mũi ren<br />
22 : 탭빈유:&#8212;&#8211; ▶ loại dầu để bôi mũi ren<br />
23 : 절삭유: &#8212;&#8211; ▶loại dầu pha với nước để làm mát mũi phay, tiện, khoan,ren&#8230;<br />
24 : 구리스:&#8212;&#8211; ▶mỡ<br />
25 : 꾸사리: &#8212;&#8211; ▶dây xích dùng cẩu sản phẩm<br />
26 : 연마석: &#8212;&#8211; ▶đá mài<br />
27 : 야술이 (줄): &#8212;&#8211; ▶dũa<br />
28 : 너트 , 볼트:&#8212;&#8211; ▶ ốc ,vit<br />
29 : 사포: &#8212;&#8211; ▶giấy ráp<br />
30 : 가본: &#8212;&#8211; ▶chổi than<br />
31 : 커터날:&#8212;&#8211; ▶ đá cắt sắt<br />
32 : 경첩: &#8212;&#8211; ▶bản lề<br />
33 : 리머:&#8212;&#8211; ▶ mũi doa<br />
34 : 각인: &#8212;&#8211; ▶bộ khắc (số, chữ)<br />
35 : 마이크로 메타: &#8212;&#8211; ▶Panme<br />
36 : 텝 마이크로메타: &#8212;&#8211; ▶Panme đo độ sâu<br />
37 : 노기스:&#8212;&#8211; ▶ thước kẹp<br />
38 : 디지털 노기스: &#8212;&#8211; ▶thước kẹp điện tử<br />
39 : 경도계: &#8212;&#8211; ▶đồng hồ đo độ cứng<br />
40 : 압축기: &#8212;&#8211; ▶máy nén khí<br />
41 : 에어컨: &#8212;&#8211; ▶Máy điều hòa nhiệt độ<br />
42 : 전단기:&#8212;&#8211; ▶ máy cắt<br />
43 : 톱날:&#8212;&#8211; ▶ lưỡi cưa<br />
44 : 드릴 :&#8212;&#8211; ▶ khoan tay<br />
45 : 부루방: &#8212;&#8211; ▶khoan tay có giá đỡ cố định<br />
46 : 레디안: &#8212;&#8211; ▶khoan bán tự động<br />
47 : 경도계: &#8212;&#8211; ▶đồng hồ đo độ cứng<br />
48 : 경도기:&#8212;&#8211; ▶ máy đo độ cứng của kim loại<br />
49 : 그라인더: &#8212;&#8211; ▶máy mài<br />
50 : 노기스:&#8212;&#8211; ▶ thước kẹp<br />
51 : 드라이버: &#8212;&#8211; ▶tô vít<br />
52 : 디지털노기스: &#8212;&#8211; ▶thước kẹp điện tử<br />
53 : 드릴:&#8212;&#8211; ▶ khoan tay<br />
54 : 리머:&#8212;&#8211; ▶ mũi doa<br />
55 : 레디알: &#8212;&#8211; ▶máy bán tự động<br />
57 : 마이크로: &#8212;&#8211; ▶thước tròn<br />
58 : 방전가공 시엔시 머신: &#8212;&#8211; ▶máy cắt dây EDM CNC<br />
59 : 볼트:&#8212;&#8211; ▶ bulong<br />
60 : 보루방: &#8212;&#8211; ▶khoan tay có giá đỡ cố định<br />
61 : 보링:&#8212;&#8211; ▶ máy phay,khoan,tiện tổng hợp<br />
62 : 선반:&#8212;&#8211; ▶máy tiện tay<br />
63 : 시엔시:&#8212;&#8211; ▶ máy gia công CNC<br />
64 : 십자드라이버: &#8212;&#8211; ▶tô vít 4 cạnh<br />
65 : 샌딩기: &#8212;&#8211; ▶máy thổi lớp mảng bám cơ khí<br />
66 : 압축기: &#8212;&#8211; ▶máy nén khí<br />
67 : 임팩트:&#8212;&#8211; ▶ máy vặn ốc tự động<br />
68 : 야스리: &#8212;&#8211; ▶dũa<br />
69 : 연마석:&#8212;&#8211; ▶ đá mài<br />
70 : 연마기: &#8212;&#8211; ▶máy mài<br />
71 : 용접봉:&#8212;&#8211; ▶ que hàn<br />
72 : 용접:&#8212;&#8211; ▶ máy hàn<br />
73 : 에어컨:&#8212;&#8211; ▶ máy lạnh<br />
74 : 자석:&#8212;&#8211; ▶ nam châm điện<br />
75 : 진동로: &#8212;&#8211; ▶máy xử lí nhiệt phần thô<br />
76 : 절단기: &#8212;&#8211; ▶máy cắt<br />
77 : 크레인(호이스트):&#8212;&#8211; ▶ máy cẩu<br />
78 : 커터날(카타날):&#8212;&#8211; ▶ đá cắt sắt<br />
79 : 톱날:&#8212;&#8211; ▶ lưỡi cưa<br />
80 : 터닝시엔시머신: &#8212;&#8211; ▶máy tiện CNC hệ FAGOR<br />
81 : 탭:&#8212;&#8211; ▶ mũi ren<br />
82 : 태핑유: &#8212;&#8211; ▶dầu để bôi mũi ren<br />
83 : 파이프렌치: &#8212;&#8211; ▶kìm vặn tuýp nước<br />
84 : 파:&#8212;&#8211; ▶ vật thẳng cứng dùng để cách điện và nhiệt<br />
85 : 프레스: &#8212;&#8211; ▶máy đột dập<br />
86 : 선반 :&#8212;&#8211; ▶ máy tiện tay<br />
87 : 시엔시(CNC): &#8212;&#8211; ▶máy gia công kỹ thuật số điều khiển<br />
88 : 밀링:&#8212;&#8211; ▶ máy phay<br />
89 : 보링: &#8212;&#8211; ▶máy phay ,khoan,tiện tổng hợp<br />
90 : 크레인(휫스트): &#8212;&#8211; ▶máy cẩu<br />
91 : 전등 :&#8212;&#8211; ▶bóng đèn<br />
92 : 형광등 :&#8212;&#8211; ▶đén huỳnh quang<br />
93 : 고압수은등 :&#8212;&#8211; ▶đèn cao áp thủy ngân<br />
94 : 백연전구 :&#8212;&#8211; ▶đèn tròn dây tóc<br />
95 : 전등을 달다&#8212;&#8211; ▶ gắn ,lắp đạt bóng đèn<br />
96 : 변압기 &#8212;&#8211; ▶:máy biến áp<br />
97 : 스위치 :&#8212;&#8211; ▶công tắc<br />
98 : 극한 스위치 :&#8212;&#8211; ▶công tắc hành trình<br />
99 : 전선 :&#8212;&#8211; ▶dây dẫn điện<br />
100 : 케이블&#8212;&#8211; ▶ cable<br />
101 : 모터 &#8212;&#8211; ▶động cơ<br />
102 : 가본 :&#8212;&#8211; ▶chổi than<br />
103 : 경보기 :&#8212;&#8211; ▶chuông báo điện<br />
104 : 퓨즈 : &#8212;&#8211; ▶cầu chì<br />
105 : 센서 : &#8212;&#8211; ▶cảm biến<br />
106 : 발동기 &#8212;&#8211; ▶:máy phát điện<br />
107 : 차단기 :&#8212;&#8211; ▶cầu dao<br />
108 : 차단 :&#8212;&#8211; ▶cắt ,sự ngăn chặn<br />
109 : 전동 :&#8212;&#8211; ▶điện động,sự chuyển động bằng điện<br />
110 : 전동기 :&#8212;&#8211; ▶máy điện<br />
111 : 전동차: &#8212;&#8211; ▶xe điện<br />
112 : 콘센트 :&#8212;&#8211; ▶ổ cắm điện<br />
113 : 코오트 :&#8212;&#8211; ▶phích cắm điện<br />
114 : 전류 &#8212;&#8211; ▶dòng điện<br />
115 : 전류계&#8212;&#8211; ▶ ampe kế<br />
116 : 허용 전류 :&#8212;&#8211; ▶dòng điện cho phép<br />
117 : 전선의 허용 전류 :&#8212;&#8211; ▶dòng điện cho phép qua dây dẫn<br />
118 : 극 &#8212;&#8211; ▶cực (pole)<br />
119 : 전파 :&#8212;&#8211; ▶tần số<br />
120 : 전지 &#8212;&#8211; ▶pin. ăcqui<br />
121 : 전자 :&#8212;&#8211; ▶điện tử<br />
122 : 전압 :&#8212;&#8211; ▶điện áp<br />
123 : 특고압 :&#8212;&#8211; ▶điện cao áp<br />
124 : 정격 : &#8212;&#8211; ▶định mức<br />
125 : 정격 전압&#8212;&#8211; ▶ điện áp định mức<br />
126 : 정격 전류 :&#8212;&#8211; ▶dòng điện định mức<br />
127 : 회전: &#8212;&#8211; ▶vòng quay<br />
128 : 회전속도 : &#8212;&#8211; ▶tốc độ quay<br />
129 : 직경/외경 : &#8212;&#8211; ▶đương kính<br />
130 : 규약 :&#8212;&#8211; ▶quy ước<br />
131 : 절연 :&#8212;&#8211; ▶sự cách điện<br />
132 : 절열 테이프 &#8212;&#8211; ▶keo cách điện<br />
133 : 절연 등급 &#8212;&#8211; ▶A ,B C&#8230;. cấp(lớp) cách điện A,B,C&#8230;..<br />
134 : 부하 :&#8212;&#8211; ▶tải<br />
135 : 출력 :&#8212;&#8211; ▶công xuất<br />
136 : 용량 :&#8212;&#8211; ▶dung lượng<br />
137 : 합선하다&#8212;&#8211; ▶ chập điện<br />
138 : 정전: &#8212;&#8211; ▶mất điện<br />
139 : 전기 가다 :&#8212;&#8211; ▶ mất điện , cúp điện<br />
140 : 복귀 :&#8212;&#8211; ▶reset, lập lại , trở lai<br />
141 : 외경 &#8212;&#8211; ▶chu vi của đường tròn(외경 &gt;&lt; 내경)<br />
142 : 외&#8212;&#8211; ▶ ngoài<br />
143 : 내&#8212;&#8211; ▶trong<br />
145 : 직경 &#8212;&#8211; ▶ đường kính.<br />
146 : 외경 &#8212;&#8211; ▶ đường kính ngoài.<br />
147 : 내경 &#8212;&#8211; ▶ đường kính trong.<br />
148 : 원주 &#8212;&#8211; ▶ chu vi.<br />
149 : 압착 기&#8212;&#8211; ▶máy ép<br />
150 : 포장 기&#8212;&#8211; ▶máy đóng bao<br />
151 : 착암 기&#8212;&#8211; ▶máy khoan<br />
152 : 펌프&#8212;&#8211; ▶máy bơm<br />
153 : 절단 기&#8212;&#8211; ▶ máy cắt(dùng cắt tôn )<br />
154 : 절 곡 기 &#8212;&#8211; ▶máy uốn (dùng uốn tôn)<br />
155 : 종이 절단기&#8212;&#8211; ▶máy cắt giấy</span><br />
<span class="text_exposed_show"><br />
</span></p>
<p>Thông tin tài liệu được <strong><em><span style="color: #3366ff;">Dịch thuật Viettrans</span></em></strong> sưu tầm lại và cung cấp cho các bạn đang và sẽ học tiếng Hàn bổ sung thêm vốn kiến thức của mình.</p>
<p>Chúc các bạn thành công!</p>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-co-khi/">TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: CƠ KHÍ</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com">Công ty dịch thuật Viettrans</a>.</p>
]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-co-khi/feed/</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
		<item>
		<title>TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: MAY MẶC</title>
		<link>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-may-mac/</link>
		<comments>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-may-mac/#comments</comments>
		<pubDate>Sat, 22 Aug 2015 02:24:31 +0000</pubDate>
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
				<category><![CDATA[Góc thuật ngữ]]></category>
		<category><![CDATA[từ vựng tiếng Hàn]]></category>

		<guid isPermaLink="false">http://dichthuat-viettrans.com/?p=401</guid>
		<description><![CDATA[<p>1 : 봉제: &#8212;&#8211; ▶ Ngành may. 2 : 봉제공장: &#8212;&#8211; ▶ Nhà máy may. 3 : 봉제틀: &#8212;&#8211; ▶ Máy may (nói chung các loại máy may) 4 : .재단 (하다): &#8212;&#8211; ▶ Cắt. 5 : 재단사: &#8212;&#8211; ▶ Thợ cắt. 6 : 재단판:  Bàn cắt. 7 : 재단기: &#8212;&#8211; ▶Máy cắt. 8 : [&#8230;]</p>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-may-mac/">TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: MAY MẶC</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com">Công ty dịch thuật Viettrans</a>.</p>
]]></description>
				<content:encoded><![CDATA[<p>1 : 봉제: &#8212;&#8211; ▶ Ngành may.</p>
<p>2 : 봉제공장: &#8212;&#8211; ▶ Nhà máy may.</p>
<p>3 : 봉제틀: &#8212;&#8211; ▶ Máy may (nói chung các loại máy may)</p>
<p>4 : .재단 (하다): &#8212;&#8211; ▶ Cắt.</p>
<p>5 : 재단사: &#8212;&#8211; ▶ Thợ cắt.</p>
<p>6 : 재단판:  Bàn cắt.</p>
<p>7 : 재단기: &#8212;&#8211; ▶Máy cắt.</p>
<p>8 : 아이롱(하다):&#8212;&#8211; ▶ Là, ủi.</p>
<p>9 : 아이롱사: &#8212;&#8211; ▶Thợ là, ủi.</p>
<p>10 : 아이롱대: &#8212;&#8211; ▶Cái bàn để là, ủi.</p>
<p>11 : 미싱(하다): &#8212;&#8211; ▶May.</p>
<p>12 : 미싱사:&#8212;&#8211; ▶ Thợ may.</p>
<p>13 : 미싱기: &#8212;&#8211; ▶Máy may.</p>
<p>14 : 미싱가마 : &#8212;&#8211; ▶ ổ (máy may)</p>
<p>15 : 특종미싱 : &#8212;&#8211; ▶ máy chuyên dụng</p>
<p>16 : 연단기 : &#8212;&#8211; ▶ máy cắt đầu xà</p>
<p>17 : 오바:&#8212;&#8211; ▶ Vắt sổ, máy vắt sổ.</p>
<p>18 : 오바사: &#8212;&#8211; ▶ thợ vắt sổ.</p>
<p>19 : 삼봉: &#8212;&#8211; ▶ Xử lý phần gấu áo, tay (chả biết gọi là gì ).</p>
<p>20 : 삼봉사: &#8212;&#8211; ▶ Người thợ làm công việc này.</p>
<p>21 : 시다:  &#8212;&#8211; ▶ Phụ may.</p>
<p>22 : 재단보조: &#8212;&#8211; ▶ Phụ cắt, trải vải để cắt</p>
<p>23 : 작업지시서: &#8212;&#8211; ▶ tài liệu kĩ thuật</p>
<p>24 : 자재카드 : &#8212;&#8211; ▶ bảng mầu</p>
<p>25 : 스타일: &#8212;&#8211; ▶ mã hàng</p>
<p>26 : 품명 : &#8212;&#8211; ▶ tên hàng</p>
<p>27 : 원단&#8212;&#8211; ▶ vải chính</p>
<p>28 : 안감 &#8212;&#8211; ▶vải lót</p>
<p>29 : 배색 &#8212;&#8211; ▶vải phối</p>
<p>30 : 심지&#8212;&#8211; ▶ mếch<br />
31 : 봉사&#8212;&#8211; ▶ chỉ<br />
32 : 아나이도&#8212;&#8211; ▶ alaito</p>
<p>33 : 지누이도 &#8212;&#8211; ▶chỉ chắp</p>
<p>34 : 스테치사 &#8212;&#8211; ▶chỉ diễu</p>
<p>35 : 다데테이프&#8212;&#8211; ▶ mếch cuận thẳng</p>
<p>36 : 바이어스테이프 &#8212;&#8211; ▶mếch cuận chéo</p>
<p>37 : 암흘테이프&#8212;&#8211; ▶ mếch quận nách</p>
<p>38 : 양면테이프 &#8212;&#8211; ▶mếch quận hai mặt</p>
<p>39 : 지퍼 &#8212;&#8211; ▶khóa kéo</p>
<p>40 : 코아사 &#8212;&#8211; ▶chỉ co dãn</p>
<p>41 : 니켄지퍼 &#8212;&#8211; ▶khóa đóng</p>
<p>42 : 스넷 &#8212;&#8211; ▶cúc dập</p>
<p>43 : 리뱃 &#8212;&#8211; ▶đinh vít</p>
<p>44 : 아일렛&#8212;&#8211; ▶ ure</p>
<p>45 : 매인라벨 &#8212;&#8211; ▶mác chính</p>
<p>46 : 캐어라벨 &#8212;&#8211; ▶mác sườn</p>
<p>47 : 품질보증택 &#8212;&#8211; ▶thẻ chất lượng</p>
<p>48 : 플리백&#8212;&#8211; ▶ túi ly lon</p>
<p>49 : 사이트라밸 &#8212;&#8211; ▶mác cỡ</p>
<p>50 : 옷걸이&#8212;&#8211; ▶ móc áo</p>
<p>51 : 박스&#8212;&#8211; ▶ thùng cát ton</p>
<p>53 : 원단: &#8212;&#8211; ▶Vải.</p>
<p>54 : 우라 :&#8212;&#8211; ▶ Mặt trái của vải</p>
<p>55 : 오무데 : &#8212;&#8211; ▶Mặt phải của vải</p>
<p>56 : 원단 :&#8212;&#8211; ▶ là vải</p>
<p>57 : 단추:&#8212;&#8211; ▶Cái khuy , cái nút áo</p>
<p>58 : 단추를 끼우다 :&#8212;&#8211; ▶Cài nút áo</p>
<p>59 : 단추를 달다: &#8212;&#8211; ▶Đơm nút áo</p>
<p>61 : 보자기 : &#8212;&#8211; ▶là vải bọc ngoài</p>
<p>62 : 밑단 &#8212;&#8211; ▶Gấu áo</p>
<p>63 : 주머니: &#8212;&#8211; ▶Túi</p>
<p>64 : 단추를 끄르다 : Mở nút</p>
<p>65 : 몸판:&#8212;&#8211; ▶ Thân áo</p>
<p>66 : 앞판: &#8212;&#8211; ▶Thân trước</p>
<p>67 : 뒤판: &#8212;&#8211; ▶thân sau</p>
<p>68 : 에리(깃): &#8212;&#8211; ▶Cổ áo</p>
<p>69 : 소매 : &#8212;&#8211; ▶Tay áo<br />
70 : 긴소매 (긴판) &#8212;&#8211; ▶Tay dài</p>
<p>71 : 반판&#8212;&#8211; ▶ Tay ngắn</p>
<p>72 : 부소매 (칠부소매) : Tay dài vừa</p>
<p>73 : 밑단.: &#8212;&#8211; ▶ Gấu áo</p>
<p>74 : 주머니 &#8212;&#8211; ▶Túi</p>
<p>75 : 단추 구멍 &#8212;&#8211; ▶Khuy áo</p>
<p>76 : 단추&#8212;&#8211; ▶Nút áo,cái cúc áo</p>
<p>77 : 솔기 &#8212;&#8211; ▶đư ờng nối</p>
<p>78 : 헛기침 &#8212;&#8211; ▶đườ ng viên, (áo, quân&#8230;)</p>
<p>79 : 조가위: &#8212;&#8211; ▶Kéo cắt chỉ.</p>
<p>80 : 바늘&#8217; :&#8212;&#8211; ▶kim may</p>
<p>81 : 바늘에 실을 꿰다 &#8212;&#8211; ▶.xâu kim ,sỏ chỉ..</p>
<p>82 : 마름자 :&#8212;&#8211; ▶Cái thước đo quần áo.</p>
<p>83 : 부자재 &#8212;&#8211; ▶nguyên phụ liệu</p>
<p>84 : 족가위 &#8212;&#8211; ▶kéo bấm</p>
<p>85 : 샤프 &#8212;&#8211; ▶bút chì kim</p>
<p>86 : 샤프짐 &#8212;&#8211; ▶ruột chì kim</p>
<p>87 : 칼 &#8212;&#8211; ▶dao</p>
<p>88 : 지우개 &#8212;&#8211; ▶hòn tẩy</p>
<p>89 : 송굿 &#8212;&#8211; ▶cái dùi</p>
<p>90 : 줄자 &#8212;&#8211; ▶thước dây</p>
<p>91 : 바보펜 &#8212;&#8211; ▶bút bay màu</p>
<p>92 : 시로시펜 &#8212;&#8211; ▶bút sang dấu</p>
<p>93 : 색자고 &#8212;&#8211; ▶phấn màu</p>
<p>94 : 손바늘&#8212;&#8211; ▶ kim khâu tay</p>
<p>95 : 실 &#8212;&#8211; ▶chỉ</p>
<p>96 : 미싱바늘 &#8212;&#8211; ▶kim máy may</p>
<p>97 : 오바로크바늘 &#8212;&#8211; ▶kim vắt sổ</p>
<p>98 : 나나인치바늘 &#8212;&#8211; ▶kim thùa bằng</p>
<p>99 : 스쿠이바늘 &#8212;&#8211; ▶kim vắt gấu</p>
<p>100 : 바늘 &#8212;&#8211; ▶kim thùa tròn</p>
<p>101 : 북집&#8212;&#8211; ▶ thoi</p>
<p>102 : 보빙알 &#8212;&#8211; ▶suốt</p>
<p>103 : 재단칼 &#8212;&#8211; ▶dao cắt</p>
<p>104 : 넘버링 &#8212;&#8211; ▶sổ</p>
<p>105 : 스티커 cỡ mác</p>
<p>106 : 재단판 &#8212;&#8211; ▶bàn cắt</p>
<p>107 : 노로발&#8212;&#8211; ▶ chân vịt</p>
<p>108 : (스풀) 실&#8212;&#8211; ▶ống chỉ , Chỉ(, sợi chỉ(, sợi dây</p>
<p>109 : 바늘 겨레 &#8212;&#8211; ▶Cái gối cắm kim (của thợ may)</p>
<p>110 : 자료 &#8212;&#8211; ▶nguyên liệu, vật liệu</p>
<p>111 : 핑킹 가위 &#8212;&#8211; ▶cái kéo răng cưa</p>
<p>112 : 패턴 조각, 양식조각&#8212;&#8211; ▶mảnh mô hình</p>
<p>113 : 패턴 , 양식&#8212;&#8211; ▶mẫu,mô hình</p>
<p>114 : 헛기침 바인딩&#8212;&#8211; ▶đường viên, đường vắt sổ (áo ,quân)</p>
<p>115 : 스냅 &#8212;&#8211; ▶cái móc cài,khuôn kẹp</p>
<p>116 : 호크 단추c&#8212;&#8211; ▶ái móc gài,cái khuyên (đe gài hai bên mép áo)</p>
<p>117 : 줄자&#8212;&#8211; ▶Thước dây</p>
<p>118 : 지퍼 &#8212;&#8211; ▶dây khóa kéo,phéc- mơ –tuya</p>
<p>119 : 가위 &#8212;&#8211; ▶Cái kéo</p>
<p>120 : 바늘 &#8212;&#8211; ▶Cái kim</p>
<p>121 : 땀&#8212;&#8211; ▶Mũi khâu, mũi đan,mũi thêu</p>
<p>122 : 핀 &#8212;&#8211; ▶cái Ghim</p>
<p>123 : 골무 &#8212;&#8211; ▶cái đê cái bao tay (dùng để bảo vệ ngón tay khi khâu bằng tay)</p>
<p>124 : 편물 &#8212;&#8211; ▶Đan lát</p>
<p>125 : 털실&#8212;&#8211; ▶Sợi len,sợi chỉ len</p>
<p>126 : 타래 &#8212;&#8211; ▶Một bó, mot cuộn(len)</p>
<p>127 : 뜨개질 바늘 &#8212;&#8211; ▶Cây kim đan (dùng trong đan len)</p>
<p>128 : 바늘끝&#8212;&#8212; ▶mũi kim</p>
<p>129 : 자수&#8212;&#8211; ▶Thêu,hàng thêu</p>
<p>130 : 코바늘 뜨개질 &#8212;&#8211; ▶Sợi đan bang kim móc</p>
<p>131 : 코바늘&#8212;&#8211; ▶que đan móc (dùng trong đan len ,thêu móc)</p>
<p>131 : 직조 &#8212;&#8211; ▶Sự dệt</p>
<p>132 : 직물 &#8212;&#8211; ▶Sợi</p>
<p>133 : 누비&#8212;&#8211; ▶ sự khâu vá, máy chân</p>
<p>134 : 수선하다:&#8212;&#8211; ▶ sửa quần ,áo</p>
<p>135 : 옷: &#8212;&#8211; ▶Áo (nói chung)</p>
<p>136 : 겉옷: &#8212;&#8211; ▶Áo ngoài.</p>
<p>137 : 속옷:&#8212;&#8211; ▶ Áo bên trong.</p>
<p>138 : 숙녀복:&#8212;&#8211; ▶ Quần áo phụ nữ.</p>
<p>139 : 아동복:&#8212;&#8211; ▶ Quần áo trẻ em.</p>
<p>140 : 내복: &#8212;&#8211; ▶Quần áo lót, quần áo mặc trong.</p>
<p>141 : 잠옷: &#8212;&#8211; ▶Quần áo ngủ.</p>
<p>142 : 운동복. 체육복:&#8212;&#8211; ▶ Quần áo mặc khi vận động, thể dục.</p>
<p>143 : 수영복: &#8212;&#8211; ▶Quần áo bơi, áo tắm.</p>
<p>144 : 잠바 : &#8212;&#8211; ▶Áo khoác ngoài</p>
<p>145 : 자켓 : &#8212;&#8211; ▶Áo jacket.</p>
<p>146 : 셔츠: &#8212;&#8211; ▶sơ mi.</p>
<p>147 : 티셔츠 : &#8212;&#8211; ▶Áo shirts ngắn tay hình chữ T.</p>
<p>148 : 와이-셔츠 : &#8212;&#8211; ▶white shirts.</p>
<p>149 : 바지: &#8212;&#8211; ▶Quần.</p>
<p>150 : 반바지: &#8212;&#8211; ▶Quần soóc.</p>
<p>151 : 청바지: &#8212;&#8211; ▶Quần Jin (quần bò).</p>
<p>152 : 치마: &#8212;&#8211; ▶Váy.</p>
<p>153 : 블라우스 :&#8212;&#8211; ▶ Áo cánh.</p>
<p>154 : 스웨터 : &#8212;&#8211; ▶Áo len dài tay.</p>
<p>155 : 원피스 : Áo liền một mảnh gồm cả áo trên và dưới.</p>
<p>156 : 드레스 : &#8212;&#8211; ▶Một loại áo one-piece bó eo.</p>
<p>157 : 투피스 : &#8212;&#8211; ▶Một bộ bao gồm áo trên và váy dưới.</p>
<p>158 : 양복:&#8212;&#8211; ▶ Áo vét.</p>
<p>159 : 한복: &#8212;&#8211; ▶Trang phục truyền thống của Hàn quốc.</p>
<p>160 : 팬티 . &#8212;&#8211; ▶Quần lót.</p>
<p>161 : 브라 : &#8212;&#8211; ▶Áo nịt ngực.</p>
<p>162 : 속셔츠: &#8212;&#8211; ▶Áo lót trong, áo lồng.</p>
<p>163 : 팬츠: &#8212;&#8211; ▶Áo quần thể thao, áo lót nam, áo bơi.</p>
<p>164 : 언더워어(wear): &#8212;&#8211; ▶Đồ lót, quần áo lót.</p>
<p>165 : 속바지: &#8212;&#8211; ▶Quần trong, quần lót.</p>
<p>166 : 청색:&#8212;&#8211; ▶ Màu xanh</p>
<p>167 : 군청&#8212;&#8211; ▶:màu xanh biển</p>
<p>168 : 남색;&#8212;&#8211; ▶ màu xanh chàm</p>
<p>169 : 하늘색 :&#8212;&#8211; ▶màu xanh da trời</p>
<p>170 : 심청색 :&#8212;&#8211; ▶mau xanh đậm</p>
<p>171 : 파란색,푸른색 :&#8212;&#8211; ▶màu xanh dương ,</p>
<p>172 : 초록색 :&#8212;&#8211; ▶màu xanh lá cây</p>
<p>173 : 연두색 :&#8212;&#8211; ▶màu xanh nõn chuối</p>
<p>174 : 수박색 :&#8212;&#8211; ▶màu xanh dưa hấu</p>
<p>175 : 회색 :l&#8212;&#8211; ▶ màu xám</p>
<p>176 : 먹색 :&#8212;&#8211; ▶màu mực</p>
<p>177 : 까만색,검정색 &#8212;&#8211; ▶:màu đen</p>
<p>178 : 노랑색: &#8212;&#8211; ▶màu vàng</p>
<p>179 : 보라색 :&#8212;&#8211; ▶màu tím</p>
<p>180 : 밤색 :&#8212;&#8211; ▶màu lâu</p>
<p>181 : 핑크색 :&#8212;&#8211; ▶màu hồng</p>
<p>182 : 흰색,백색 :&#8212;&#8211; ▶màu trắng</p>
<p>183 : 진 :&#8212;&#8211; ▶ đậm</p>
<p>184 : 연 :&#8212;&#8211; ▶ nhạt</p>
<p>Thông tin về tài liệu được <strong><em><span style="color: #0000ff;">Dịch thuật Viettrans</span></em></strong> sưu tầm lại và cung cấp cho các bạn đang hoặc sẽ học tiếng Hàn bổ sung thêm kiến thức của các bạn.</p>
<p>Chúc các bạn thành công!</p>
<p>&nbsp;</p>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-may-mac/">TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: MAY MẶC</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://dichthuat-viettrans.com">Công ty dịch thuật Viettrans</a>.</p>
]]></content:encoded>
			<wfw:commentRss>https://dichthuat-viettrans.com/tu-vung-tieng-han-chu-de-may-mac/feed/</wfw:commentRss>
		<slash:comments>0</slash:comments>
		</item>
	</channel>
</rss>
